奄化

yǎn huàyểm hóa

Hán Việt: yểm hóa · Pinyin: yǎn huà

Tổng quan

YỂM HÓA Thiền lâm phương ngữ. Lìa đời (tạ thế). Chương Ma-noa-la, Tổ thứ 22 trong CĐTĐL q. 2 ghi: 尊者跏趺寂然奄化。 Tôn giả ngồi kiết già an nhiên lìa đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逝世。

Cấu tạo: 奄 (yểm) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.逝世。

other

  • Nguồn khác Lìa đời (tạ thế)
  • Nguồn khác Chương Ma-noa-la, Tổ thứ 22 trong CĐTĐL q
  • Nguồn khác 2 ghi: 尊者跏趺寂然奄化。 Tôn giả ngồi kiết già an nhiên lìa đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒