奄口

yǎn kǒu yểm khẩu

Hán Việt: yểm khẩu · Pinyin: yǎn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩口﹐闭口不说。奄﹐通"掩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩口﹐闭口不说。奄﹐通"掩"。