奄棄

yǎn qì yểm khí

Hán Việt: yểm khí · Pinyin: yǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忽然舍弃。犹永别﹐谓死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忽然舍弃。犹永别﹐谓死亡。