奄昏 yǎn hūn · yểm hôn Hán Việt: yểm hôn · Pinyin: yǎn hūn Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 昏 (hôn)Pinyinyǎn hūnHán Việtyểm hônCấu tạo奄 + 昏 · yểm + hôn nghĩa thành phần: yểm + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言阴间。奄﹐通"暗"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言阴间。奄﹐通"暗"。