奄有

yǎn yǒu yểm hữu

Hán Việt: yểm hữu · Pinyin: yǎn yǒu

Tổng quan

ao gồm cả, có gì cũng có ở trong. yêm hữu yêm hữu ☆Bao gồm cả, có gì cũng có ở trong.

Cấu tạo: (yểm) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao gồm cả, có gì cũng có ở trong. yêm hữu yêm hữu ☆Bao gồm cả, có gì cũng có ở trong.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部占有。多用于疆土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部占有。多用于疆土。

Eng

  • Cihui 奄有 ǎnyǒu v. put under one's control