奄有
yểm hữu
Hán Việt: yểm hữu · Pinyin: yǎn yǒu
Tổng quan
Bao gồm cả, có gì cũng có ở trong
1.全部占有。多用于疆土。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chiếm đoạt
- Biên soạn v. put under one's control
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.全部占有。多用于疆土。
Eng
- Cihui 奄有 ǎnyǒu v. put under one's control