奄治 yǎn zhì · yểm trì Hán Việt: yểm trì · Pinyin: yǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 治 (trì)Pinyinyǎn zhìHán Việtyểm trìCấu tạo奄 + 治 · yểm + trì nghĩa thành phần: yểm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚治。谓奄有其地而治之。Tân Hoa Tự Điển 1.抚治。谓奄有其地而治之。