奄混 yǎn hùn · yểm hỗn Hán Việt: yểm hỗn · Pinyin: yǎn hùn Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 混 (hỗn)Pinyinyǎn hùnHán Việtyểm hỗnCấu tạo奄 + 混 · yểm + hỗn nghĩa thành phần: yểm + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奄有混一。谓统一。Tân Hoa Tự Điển 1.奄有混一。谓统一。