奄然
yểm nhiên
Hán Việt: yểm nhiên · Pinyin: yǎn rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一致貌; 忽然; 犹奄忽。指死亡; 不明貌。奄﹐通"暗"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一致貌。 2.忽然。 3.犹奄忽。指死亡。 4.不明貌。奄﹐通"暗"。
Eng
- Cihui 奄然 yǎnrán v.p. <wr.> suddenly