奄的 yǎn de · yểm đích Hán Việt: yểm đích · Pinyin: yǎn de Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 的 (đích)Pinyinyǎn deHán Việtyểm đíchCấu tạo奄 + 的 · yểm + đích nghĩa thành phần: yểm + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忽然。Tân Hoa Tự Điển 1.忽然。