奄豎

yǎn shù yểm thụ

Hán Việt: yểm thụ · Pinyin: yǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宦官的鄙称; 指小宦官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宦官的鄙称。 2.指小宦官。