奄荒

yǎn huāng yểm hoang

Hán Việt: yểm hoang · Pinyin: yǎn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓久远之事。奄﹐同"淹"。