奄藹 yǎn ǎi · yểm ái Hán Việt: yểm ái · Pinyin: yǎn ǎi Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 藹 (ái)Pinyinyǎn ǎiHán Việtyểm áiCấu tạo奄 + 藹 · yểm + ái nghĩa thành phần: yểm + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奄霭"。