奄被 yǎn bèi · yểm bị Hán Việt: yểm bị · Pinyin: yǎn bèi Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 被 (bị)Pinyinyǎn bèiHán Việtyểm bịCấu tạo奄 + 被 · yểm + bị nghĩa thành phần: yểm + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓普遍流行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓普遍流行。