奄謝 yǎn xiè · yểm tạ Hán Việt: yểm tạ · Pinyin: yǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 謝 (tạ)Pinyinyǎn xièHán Việtyểm tạCấu tạo奄 + 謝 · yểm + tạ nghĩa thành phần: yểm + tạ