奄遲 yǎn chí · yểm trì Hán Việt: yểm trì · Pinyin: yǎn chí Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 遲 (trì)Pinyinyǎn chíHán Việtyểm trìCấu tạo奄 + 遲 · yểm + trì nghĩa thành phần: yểm + trì