奇中 qí zhōng · kì trung Hán Việt: kì trung · Pinyin: qí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 中 (trung)Pinyinqí zhōngHán Việtkì trungCấu tạo奇 + 中 · kì + trung nghĩa thành phần: kì + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓意想不到地说准﹑猜中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓意想不到地说准﹑猜中。