奇書 kì thư Hán Việt: kì thư Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 書 (thư)Hán Việtkì thưCấu tạo奇 + 書 · kì + thư nghĩa thành phần: kì + thư Nghĩa EngCihui 奇書 íshū n. a remarkable book M:¹běn