奇亞籽 qí yà zǐ · kì á tử Hán Việt: kì á tử · Pinyin: qí yà zǐ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 亞 (á) + 籽 (tử)Pinyinqí yà zǐHán Việtkì á tửCấu tạo奇 + 亞 + 籽 · kì + á + tử nghĩa thành phần: kì + á + tử Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) chia seedCihui (loanword) chia seed