奇餘 qí yú · kì dư Hán Việt: kì dư · Pinyin: qí yú Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 餘 (dư)Pinyinqí yúHán Việtkì dưCấu tạo奇 + 餘 · kì + dư nghĩa thành phần: kì + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多馀﹐富馀。Tân Hoa Tự Điển 1.多馀﹐富馀。