奇偏

qí piān kì thiên

Hán Việt: kì thiên · Pinyin: qí piān

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏于一方面﹐片面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏于一方面﹐片面。