奇偶
kì ngẫu
Hán Việt: kì ngẫu · Pinyin: jī ǒu
Tổng quan
tính chẵn lẻ | số lẻ và số chẵn
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chẵn lẻ | số lẻ và số chẵn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 單數與雙數。也作「奇耦」、「觭偶」。
Eng
- CC-CEDICT parity|odd and even
- Cihui parity; odd and even
ja
- JMdict odd and even numbers