奇杰 kì kiệt Hán Việt: kì kiệt Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 杰 (kiệt)Hán Việtkì kiệtCấu tạo奇 + 杰 · kì + kiệt nghĩa thành phần: kì + kiệt