奇劍 qí jiàn · kì kiếm Hán Việt: kì kiếm · Pinyin: qí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 劍 (kiếm)Pinyinqí jiànHán Việtkì kiếmCấu tạo奇 + 劍 · kì + kiếm nghĩa thành phần: kì + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教所称北斗星中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.道教所称北斗星中的神名。