奇勝 qí shèng · kì thắng Hán Việt: kì thắng · Pinyin: qí shèng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 勝 (thắng)Pinyinqí shèngHán Việtkì thắngCấu tạo奇 + 勝 · kì + thắng nghĩa thành phần: kì + thắng Nghĩa jaJMdict beauty spot|place with beautiful scenery|unexpected victory|victory by uncommon stratagem