奇勳 qí xūn · kì huân Hán Việt: kì huân · Pinyin: qí xūn Tổng quan công lao to lớn Cấu tạo: 奇 (kì) + 勳 (huân)Pinyinqí xūnHán Việtkì huânCấu tạo奇 + 勳 · kì + huân nghĩa thành phần: kì + huân Nghĩa ViệtCihui công lao to lớnEngCihui 奇勛 íxūn n. <wr.> outstanding contribution