奇友 qí yǒu · kì hữu Hán Việt: kì hữu · Pinyin: qí yǒu Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 友 (hữu)Pinyinqí yǒuHán Việtkì hữuCấu tạo奇 + 友 · kì + hữu nghĩa thành phần: kì + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡梅的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡梅的别称。