奇咳 qí ké · kì khái Hán Việt: kì khái · Pinyin: qí ké Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 咳 (khái)Pinyinqí kéHán Việtkì kháiCấu tạo奇 + 咳 · kì + khái nghĩa thành phần: kì + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古医术。Tân Hoa Tự Điển 1.古医术。