奇境
kì cảnh
Hán Việt: kì cảnh · Pinyin: qí jìng
Tổng quan
cảnh kỳ lạ
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh kỳ lạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇異虛幻的地方。如:「這地方山水環繞,如同神話中的奇境。」
Eng
- Cihui 奇境 qíjìng n. 1. unusual/marvelous/strange circumstance/situation 2. remarkable/wonderful place/sight