奇士
kì sĩ
Hán Việt: kì sĩ · Pinyin: qí shì
Tổng quan
người kỳ lạ | người lập dị
Nghĩa
Việt
- Cihui người kỳ lạ | người lập dị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非常之士。德行或才智出众的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.非常之士。德行或才智出众的人。
Eng
- CC-CEDICT odd person|an eccentric
- Cihui odd person; an eccentric