奇奇怪怪
kì kì quái quái
Hán Việt: kì kì quái quái · Pinyin: qí qí guài guài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稀奇古怪。《初刻拍案驚奇》卷九:「奇奇怪怪,難以盡述。」《紅樓夢》第三九回:「春夏秋冬,風裡雨裡,那裡有個坐著的空兒?天天都是在那地頭子上作歇馬涼亭,什麼奇奇怪怪的事不見呢?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指事物或行为稀奇特异。
Eng
- Cihui 奇奇怪怪 íqíguàiguài r.f. bizarre; astonishing; strange