奇奥 kì áo Hán Việt: kì áo Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 奥 (áo)Hán Việtkì áoCấu tạo奇 + 奥 · kì + áo nghĩa thành phần: kì + áo Từ liên quan Từ đồng nghĩa奥妙