奇奥

kì áo

Hán Việt: kì áo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (áo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神奇奧妙。《後漢書.卷四一.第五倫傳》:「當何由得申其補過之功,建其奇奧之術乎?」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奥妙