奇宕 qí dàng · kì đãng Hán Việt: kì đãng · Pinyin: qí dàng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 宕 (đãng)Pinyinqí dàngHán Việtkì đãngCấu tạo奇 + 宕 · kì + đãng nghĩa thành phần: kì + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹放荡; 新奇跌宕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹放荡。 2.新奇跌宕。