奇峻 qí jùn · kì tuấn Hán Việt: kì tuấn · Pinyin: qí jùn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 峻 (tuấn)Pinyinqí jùnHán Việtkì tuấnCấu tạo奇 + 峻 · kì + tuấn nghĩa thành phần: kì + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指奇特峻峭之山; 谓诗文的风格﹑语言严正而不同凡俗。Tân Hoa Tự Điển 1.指奇特峻峭之山。 2.谓诗文的风格﹑语言严正而不同凡俗。