奇左 qí zuǒ · kì tả Hán Việt: kì tả · Pinyin: qí zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 左 (tả)Pinyinqí zuǒHán Việtkì tảCấu tạo奇 + 左 · kì + tả nghĩa thành phần: kì + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仅有左臂。Tân Hoa Tự Điển 1.仅有左臂。