奇幻

qí huàn kì huyễn

Hán Việt: kì huyễn · Pinyin: qí huàn

Tổng quan

kỳ ảo (hư cấu)

Cấu tạo: (kì) + (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ ảo (hư cấu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離奇虛幻。漢.張衡〈西京賦〉:「奇幻儵乎,易貌分形。吞刀吐火,雲霧杳冥。」《初刻拍案驚奇》卷三○:「天理自然果報,人多猜不出來,報的更為直捷,事兒更為奇幻,聽小子表白來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异而虚幻:~的遐想;奇异变幻:景色~。

Eng

  • CC-CEDICT fantasy (fiction)
  • Cihui fantasy (fiction)

ja

  • JMdict strange|mysterious