奇弄 qí nòng · kì lộng Hán Việt: kì lộng · Pinyin: qí nòng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 弄 (lộng)Pinyinqí nòngHán Việtkì lộngCấu tạo奇 + 弄 · kì + lộng nghĩa thành phần: kì + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美妙的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的乐曲。