奇彥

qí yàn kì ngạn

Hán Việt: kì ngạn · Pinyin: qí yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才德出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才德出众的人。