奇懷

qí huái kì hoài

Hán Việt: kì hoài · Pinyin: qí huái

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异的想法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的想法。