奇思 qí sī · kì tư Hán Việt: kì tư · Pinyin: qí sī Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 思 (tư)Pinyinqí sīHán Việtkì tưCấu tạo奇 + 思 · kì + tư nghĩa thành phần: kì + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忠心; 不寻常的构思。Tân Hoa Tự Điển 1.指忠心。 2.不寻常的构思。