奇恆 qí héng · kì hằng Hán Việt: kì hằng · Pinyin: qí héng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 恆 (hằng)Pinyinqí héngHán Việtkì hằngCấu tạo奇 + 恆 · kì + hằng nghĩa thành phần: kì + hằng Nghĩa EngCihui 奇恆 íhéng a.t. <Ch. med.> extraordinary