奇恆
kì hằng
Hán Việt: kì hằng · Pinyin: qí héng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指奇病; 谓特殊与一般。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指奇病。 2.谓特殊与一般。
Eng
- Cihui 奇恆 íhéng a.t. <Ch. med.> extraordinary
Hán Việt: kì hằng · Pinyin: qí héng