奇技

qí jì kì kĩ

Hán Việt: kì kĩ · Pinyin: qí jì

Tổng quan

kỹ năng xuất sắc | chiến công kỳ lạ

Cấu tạo: (kì) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng xuất sắc | chiến công kỳ lạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的技能。《禮記.王制》:「作淫聲、異服、奇技、奇器,以疑眾,殺。」宋.秦觀〈奇兵〉:「夫屠奕鄙事也,有奇技則無與抗者,況於兵乎?」

Eng

  • CC-CEDICT brilliant skill|uncanny feat
  • Cihui brilliant skill; uncanny feat