奇拜 qí bài · kì bái Hán Việt: kì bái · Pinyin: qí bài Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 拜 (bái)Pinyinqí bàiHán Việtkì báiCấu tạo奇 + 拜 · kì + bái nghĩa thành phần: kì + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"奇?"; 古九拜之一。一拜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奇?"。 2.古九拜之一。一拜。