奇數

jī shù kì sổ

Hán Việt: kì sổ · Pinyin: jī shù

Tổng quan

số lẻ

Cấu tạo: (kì) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能被二整除的數,如1、3、5等。相對於偶數而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整数中不能被2整除的数。如±1,±3,±5,…。正奇数俗称单数”。
  • Tân Hoa Tự Điển 不能被2整除的整数,如1,3,5,-7。正的奇数也叫单数。

Eng

  • CC-CEDICT odd number
  • Cihui odd number

ja

  • JMdict odd number

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

偶数