奇數頁 kì sổ hiệt Hán Việt: kì sổ hiệt Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 數 (sổ) + 頁 (hiệt)Hán Việtkì sổ hiệtCấu tạo奇 + 數 + 頁 · kì + sổ + hiệt nghĩa thành phần: kì + sổ + hiệt Nghĩa EngCihui Odd Page