奇文

qí wén kì văn

Hán Việt: kì văn · Pinyin: qí wén

Tổng quan

bài viết đặc biệt hoặc kỳ lạ

Cấu tạo: (kì) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài viết đặc biệt hoặc kỳ lạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇特奧妙的文章。《漢書.卷六四下.王襃傳》:「詔使褒等皆之太子宮虞侍太子,朝夕誦讀奇文及所自造作。疾平復,乃歸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇妙的文章或奇特的文字; 指奇特的纹路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇妙的文章或奇特的文字。 2.指奇特的纹路。

Eng

  • CC-CEDICT remarkable or peculiar piece of writing
  • Cihui remarkable or peculiar piece of writing