奇方 qí fāng · kì phương Hán Việt: kì phương · Pinyin: qí fāng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 方 (phương)Pinyinqí fāngHán Việtkì phươngCấu tạo奇 + 方 · kì + phương nghĩa thành phần: kì + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇妙的丹方; 奇异的方术。Tân Hoa Tự Điển 1.奇妙的丹方。 2.奇异的方术。