奇普 qí pǔ · kì phổ Hán Việt: kì phổ · Pinyin: qí pǔ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 普 (phổ)Pinyinqí pǔHán Việtkì phổCấu tạo奇 + 普 · kì + phổ nghĩa thành phần: kì + phổ