奇服

qí fú kì phục

Hán Việt: kì phục · Pinyin: qí fú

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新奇的服装;新奇的服饰; 比喻高洁的志行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新奇的服装;新奇的服饰。 2.比喻高洁的志行。